Dịch

Nerdic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thuật ngữ và từ vựng đặc biệt về máy tính, công nghệ thông tin và thiết bị di động; người đam mê công nghệdanh từkhông đếm được (uncountable)The jargon and special vocabulary of computing, information technology and mobile devices; geekspeak

Nguồn gốc (etymology)

AI