Mommy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Mẹ của một ngườidanh từ riêngOne's mother
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mommy taxdanh từ | danh từ | Chi phí cơ hội của việc làm mẹ; thu nhập mà phụ nữ không kiếm được vì đã trở thành mẹ |
| mommy porndanh từ | danh từ | Thể loại văn học khiêu dâm chính thống chủ yếu đánh vào sự nhạy cảm của các bà mẹ và bà nội trợ |
| mommy warsdanh từ | danh từ | Tranh chấp giữa các bà mẹ về phương pháp nuôi dạy con, đặc biệt là giữa bà mẹ đi làm và bà mẹ nội trợ |
| mommy braindanh từ | danh từ | Tình trạng người mới làm mẹ hay quên, lơ đãng hoặc dễ bị phân tâm |
| mommy juicedanh từ | danh từ | Rượu, chủ yếu là rượu vang, được các bà mẹ sử dụng khi mệt mỏi và căng thẳng |
| mommy trackdanh từ | danh từ | Con đường sự nghiệp liên quan đến việc sắp xếp công việc dành cho các bà mẹ và bà mẹ tương lai, nhìn chung linh hoạt hơn và cho phép thời gian làm việc ngắn hơn |
| muscle mommydanh từ | danh từ | Người phụ nữ có cơ bắp phát triển tốt, được coi là hấp dẫn về mặt tình dục |
| mommy issuesdanh từ | danh từ | Vấn đề tâm lý vì mẹ |
Ví dụ
- .
- , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc MommyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha