Master
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Cậu bé, thiếu giadanh từPrepended to a boy's name or surname as a (now somewhat formal) form of address.
- Bậc thầy tôn giáo, giáo chủ, tôn sưdanh từA religious teacher, often as an honorific title.
- Hiệu trưởng, viện trưởngdanh từThe title of the head of certain colleges and schools.
- Thần Nam Trẻ, Thần Thiếu Niêndanh từ riêngOne of the triune gods of the Horned God in Wicca alongside the Father and Sage and representing a boy or a young man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MasterDạng gốc (base form)
- MastersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| master keydanh từ | danh từ | Chìa khóa vạn năng |
| master plandanh từ | danh từ | Kế hoạch tổng thể |
| Grand Masterdanh từ | danh từ | Danh hiệu, đặc biệt là của các hiệp sĩ, các hội huynh đệ và các tổ chức huynh đệ |
| master bedroomdanh từ | danh từ | Phòng ngủ chính |
| master racedanh từ | danh từ | Chủng tộc thượng đẳng |
| Old Masterdanh từ | danh từ | Bất kỳ họa sĩ châu Âu đầu tiên (trước khoảng năm 1800 CN) nào có tác phẩm được coi là bậc nhất |
| master copydanh từ, động từ | danh từ, động từ | Bản gốc |
| Master of Artsdanh từ | danh từ | Thạc sĩ văn chương |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Danh từ riêng (proper noun) 2
Bằng thạc sĩ
- Bằng thạc sĩ, học vị thạc sĩA master's degree.
Họ từ (word family)
cùng gốc MasterVí dụ
- " , ," .
- (), , , .
- .