Magic
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dự án giải mã Magicdanh từ riêngAn Allied cryptanalysis project, during and prior to World War II, that decrypted Japanese messages.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)like magicTheo một cách có vẻ dễ dàng một cách ấn tượngmagic wordCác từ có tác dụng kỳ diệu khi được thốt rablack magicTà thuậtmagic spellTừ ngữ hoặc một công thức có sức mạnh kỳ diệumagic trickMàn ảo thuậtmagic mirrorTấm gương bói toán trong đó một người nhìn thấy những hình ảnh hoặc cảnh vật
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc MagicVí dụ
- , , .
- : .
- " ".