Dịch

magic word

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các từ có tác dụng kỳ diệu khi được thốt radanh từAny word that has a magical effect when uttered.
  2. Một trong những từ xin vui lòng, cảm ơn, hoặc xin chàodanh từOne of the words please, thank you, or hello.
  3. Các từ được coi là rất có ý nghĩa trong một tình huống hoặc bối cảnh nhất địnhdanh từAny word that is considered very significant in a certain situation or context.
  4. Chuỗi văn bản có chức năng hoặc mục đích đặc biệt nào đódanh từA string of text having some special function or purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magic wordDạng gốc (base form)
  2. magic wordsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • , .
  • self-execution , , , , .

AI