Dịch

like magic

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Theo một cách có vẻ dễ dàng một cách ấn tượngcụm giới từIn a way that looks impressively easy.

Cụm từ (phrase)

work like magicHiệu nghiệm như có phép màu

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI