Lose
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Lose (họ gốc Đức)danh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LoseDạng gốc (base form)
- LosesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)lose itTrở nên giận dữ bùng nổ; mất bình tĩnhlose timeChạy chậm và không giữ được thời gian chính xácno time to loseĐiều quan trọng là phải làm điều gì đó ngay lập tứclose no timeHành động nhanh chóng; làm điều gì đó càng sớm càng tốtno-loseNhất định phải thành công; mà không có nguy cơ bị mấtfor the loseĐiều gì đó không mong muốn; một câu cảm thán gợi ý một kết quả hoặc điều kiện không mong muốn