Dịch

no-lose

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhất định phải thành công; mà không có nguy cơ bị mấttính từkhông so sánh (not comparable)Bound to end in success; without the risk of losing.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI