Dịch

lose time

động từ (verb)
UK/ˈluːz ˈtaɪm/US/ˈluz ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Chạy chậm và không giữ được thời gian chính xácđộng từTo run slow and not keep accurate time.
  2. Tụt lại phía sau lịch trìnhđộng từTo fall behind schedule.
  3. Lãng phí thời gianđộng từTo waste time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lose timeNguyên thể (infinitive)
  2. loses timeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lost time (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. losing timePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , — , .
  • , , ,
  • .

AI