Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Trở nên giận dữ bùng nổ; mất bình tĩnhđộng từTo become explosively angry; to lose one's temper.
- Cảm thấy bị tàn phá hoặc quẫn trí, đặc biệt khi nỗi buồn tràn ngậpđộng từTo feel devastated, or distraught, especially when one's sadness is overwhelming.
- Bắt đầu cười không kiểm soát đượcđộng từTo begin to laugh uncontrollably.
- Mất trí, phát điênđộng từTo lose one's mind, go crazy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lose itNguyên thể (infinitive)
- loses itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lost it (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- losing itPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| use it or lose itcụm từ | cụm từ | Những kỹ năng hoặc kiến thức ít được áp dụng sẽ dễ bị mất đi theo thời gian |
| move it or lose itcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với use it or lose it |
| lose its sparkle | Mất đi vẻ hấp dẫn |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Không còn có kỹ năng hoặc khả năng
- Không còn có kỹ năng hoặc khả năng, mất liên lạc, bị cuốn trôiTo cease to have a skill or ability, to lose one's touch, to be washed up.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chỉ sau khi một người mất đi sức khỏe, họ mới biết nó đáng giá đến mức nào.
- , .
- cousin's , .