Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flip shit
động từ
(verb)
US
/ˈ
f
l
ɪ
p
ˈ
ʃ
ɪ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hoảng sợ
động từ
To freak out.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flip one's shit
Ví dụ
If
my
mom
finds
out
about
this
,
she'll
flip
shit
!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛
máo
Sợ, hoảng sợ
Tiếng Tây Ban Nha
asustado
Sợ hãi, hoảng sợ
AI
1
Hoảng sợ
1
Hoảng sợ
1
Hoảng sợ