Dịch

League

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Leaguedanh từ riêngA surname.
  2. Hội Quốc Liêndanh từ riêngEllipsis of League of Nations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LeagueDạng gốc (base form)
  2. LeaguesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in leaguecụm giới từCộng tác (với)
Little Leaguedanh từ riêng, tính từLà tổ chức tài trợ và tổ chức các giải bóng chày và bóng mềm cho trẻ em
in league withgiới từMột phần của âm mưu bí mật với (ai đó hoặc một nhóm)
A-Leaguedanh từ riêngGiải bóng đá nam chuyên nghiệp hàng đầu Australia và New Zealand
League Twodanh từEFL League Two (giải đấu cao thứ tư của bóng đá Anh)
League Onedanh từEFL League One (giải đấu cao thứ ba của bóng đá Anh)
big leaguetính từ, danh từ, trạng từGiải đấu lớn
League Citydanh từ riêngThành phố chủ yếu ở Quận Galveston, Texas, Hoa Kỳ

Ví dụ

  • ..' ' .
  • .
  • .

AI