Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
leaguelong
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của một giải đấu dài
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a league in length.
Ví dụ
[…]
the
leaguelong
stretches
of
low-lying
,
swampy
bank
,
with
its
interminable
barrier
of
forest
[…]
[…]
the
leaguelong
reef
which
forms
a
barrier
in
the
ocean
[…]
AI
1
Của một giải đấu dài
1
Của một giải đấu dài
1
Của một giải đấu dài