Nghĩa chính
- Là tổ chức tài trợ và tổ chức các giải bóng chày và bóng mềm cho trẻ emdanh từ riêngAn organization that sponsors and organizes baseball and softball leagues for children.
- Nhỏ mọn, nghiệp dư, không đáng để coi trọngtính từkhông so sánh (not comparable)Petty, amateur, not worth taking seriously.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Little League home rundanh từ | danh từ | Sự xuất hiện của tấm mà người đánh bóng có thể về đích do lỗi chắn bóng lớn, trên một quy mô thường không thấy ở cấp độ chơi đó |
| Little Leaguerdanh từ | danh từ | Cầu thủ trong Little League |
Ví dụ
- , !
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)