liguista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên minhtính từleague
- Của hoặc hỗ trợ L.D.U. Quito (một câu lạc bộ bóng đá ở Quito, Ecuador)tính từof or supporting L.D.U. Quito (a soccer club from Quito, Ecuador)
- Một đội hoặc cầu thủ trong một giải đấu thể thaodanh từa team or player in a sports league
- Người ủng hộ, huấn luyện viên hoặc cầu thủ của L.D.U. Quitodanh từa supporter, coach, or player of L.D.U. Quito
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liguistaDạng gốc (base form)
- liguistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh