Dịch

liguista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên minhtính từleague
  2. Của hoặc hỗ trợ L.D.U. Quito (một câu lạc bộ bóng đá ở Quito, Ecuador)tính từof or supporting L.D.U. Quito (a soccer club from Quito, Ecuador)
  3. Một đội hoặc cầu thủ trong một giải đấu thể thaodanh từa team or player in a sports league
  4. Người ủng hộ, huấn luyện viên hoặc cầu thủ của L.D.U. Quitodanh từa supporter, coach, or player of L.D.U. Quito

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liguistaDạng gốc (base form)
  2. liguistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI