leaguer
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cuộc bao vâydanh từA siege.
- Trại của một đội quân bao vây; một trại nói chungdanh từThe camp of a besieging army; a camp in general.
- Người trong một giải đấudanh từA person in a league
- Dựng trạiđộng từTo set up camp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leaguerNguyên thể (infinitive)
- leaguersSố nhiều (plural)
- leagueredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- leagueringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-leaguerdanh từ | danh từ | Đội hoặc cầu thủ từ non-league |
| Ivy Leaguerdanh từ | danh từ | Người được đào tạo tại một tổ chức Ivy League |
| beer leaguerdanh từ | danh từ | Người chơi trong giải đấu bia; một người chơi giải trí trong một giải đấu thể thao có tổ chức |
| Texas leaguerdanh từ | danh từ | Quả bóng bay có lực đánh yếu rơi giữa cầu thủ trong sân và cầu thủ ngoài sân để thực hiện một cú đánh; một lỗi, một ngọn lửa |
| major-leaguerdanh từ | danh từ | Một người chơi ở một giải đấu lớn |
| minor leaguerdanh từ | danh từ | Cầu thủ ở một giải đấu nhỏ |
| Gaelic Leaguerdanh từ | danh từ | Thành viên của Liên đoàn Gaelic |
| Junior Leaguerdanh từ | danh từ | Là thành viên của Junior League, một tổ chức tình nguyện giáo dục dành cho phụ nữ tư nhân, phi lợi nhuận được thành lập vào năm 1901 nhằm mục đích cải thiện cộng đồng và cơ cấu xã hội, văn hóa và chính trị của xã hội dân sự |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Thước đo chất lỏng
- A measure of liquid.
Họ từ (word family)
cùng gốc leaguerTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- sutler's ,
- .