Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-leaguer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đội hoặc cầu thủ từ non-league
danh từ
A team or player from the non-league.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
non-leaguer
Dạng gốc
(base form)
non-leaguer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đội hoặc cầu thủ từ non-league
1
Đội hoặc cầu thủ từ non-league
1
Đội hoặc cầu thủ từ non-league