leaguewide
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trong suốt một giải đấu nhất địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Throughout a given league
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Trong suốt một giải đấu nhất định
- không so sánh (not comparable)Throughout a given league