Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
in league
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ˈ
l
i
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Cộng tác (với)
cụm giới từ
collaborating (with)
Cụm động từ
(phrasal verb)
in league
with
Một phần của âm mưu bí mật với (ai đó hoặc một nhóm)
Cụm từ khác
(phrase)
in league with someone
Liên minh với ai
Ví dụ
I'm
in
league
with
Satan
/
I
was
raised
in
hell
/
I
walk
the
streets
of
Salem
/
Amongst
the
living
dead
Are
you
in
league
with
him
?
AI
1
Cộng tác (với)
1
Cộng tác (với)
1
Cộng tác (với)