Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liguero
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/liˈɡeɾo/
Nghĩa chính
1
Liên minh
tính từ
league
2
Vành đai Garter
danh từ
garter belt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liguero
Dạng gốc
(base form)
liguer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
liguero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
liguer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
联盟
lián méng
Liên minh
联合
lián hé
Liên minh, khối liên hiệp
联邦
lián bāng
Liên minh
Tiếng Anh
league
Liên minh
garter belt
Món đồ lót của phụ nữ bao gồm một chiếc thắt lưng có gắn tất tất để giữ tất
AI
1
Liên minh
2
Vành đai Garter
1
Liên minh
2
Vành đai Garter
1
Liên minh
2
Vành đai Garter