LAW
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Súng chống tăng nhẹdanh từAcronym of light anti-tank weapon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LAWDạng gốc (base form)
- LAWsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| law degree | Bằng luật | |
| law enforcementdanh từ | danh từ | Thực thi pháp luật |
| law firmdanh từ | danh từ | Công ty luật, văn phòng luật |
| law of naturedanh từ | danh từ | Quy luật tự nhiên |
| law schooldanh từ | danh từ | Trường Luật |
| son-in-lawdanh từ | danh từ | Rể, con rể |
| common-lawtính từ | tính từ | Liên quan đến luật chung |
| court of lawdanh từ | danh từ | Tòa án |