Dịch

LAW

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Súng chống tăng nhẹdanh từAcronym of light anti-tank weapon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LAWDạng gốc (base form)
  2. LAWsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

law degreeBằng luật
law enforcementdanh từThực thi pháp luật
law firmdanh từCông ty luật, văn phòng luật
law of naturedanh từQuy luật tự nhiên
law schooldanh từTrường Luật
son-in-lawdanh từRể, con rể
common-lawtính từLiên quan đến luật chung
court of lawdanh từTòa án

AI