Dịch

Kitchen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Họ ngườidanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Jackson, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jackson County, Ohio, United States
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Logan, tiểu bang Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Logan County, West Virginia, United States
  4. Suối Kitchen Creekdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Kitchen Creek

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KitchenDạng gốc (base form)
  2. KitchensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kitchen sinkdanh từ, động từ, tính từBồn rửa bát
soup kitchendanh từBếp ăn từ thiện
kitchen knifedanh từDao làm bếp
kitchen tabledanh từBàn bếp
kitchen islanddanh từBàn đảo bếp
everything but the kitchen sinkdanh từHầu hết mọi thứ, dù cần thiết hay không
dirty kitchendanh từNhà bếp nơi người giúp việc trong gia đình thực hiện việc nấu nướng hàng ngày, khác với nhà bếp hoàn toàn để trưng bày hoặc cho mục đích sử dụng đặc biệt của chủ sở hữu ngôi nhà
kitchen gardendanh từĐồng nghĩa với vegetable garden

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Dòng suối Kitchen Run
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Kitchen Run

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • , Grandma's !
  • , Grandma's .

AI