Kitchen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Họ ngườidanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Jackson, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jackson County, Ohio, United States
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Logan, tiểu bang Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Logan County, West Virginia, United States
- Suối Kitchen Creekdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Kitchen Creek
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KitchenDạng gốc (base form)
- KitchensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kitchen sinkdanh từ, động từ, tính từ | danh từ, động từ, tính từ | Bồn rửa bát |
| soup kitchendanh từ | danh từ | Bếp ăn từ thiện |
| kitchen knifedanh từ | danh từ | Dao làm bếp |
| kitchen tabledanh từ | danh từ | Bàn bếp |
| kitchen islanddanh từ | danh từ | Bàn đảo bếp |
| everything but the kitchen sinkdanh từ | danh từ | Hầu hết mọi thứ, dù cần thiết hay không |
| dirty kitchendanh từ | danh từ | Nhà bếp nơi người giúp việc trong gia đình thực hiện việc nấu nướng hàng ngày, khác với nhà bếp hoàn toàn để trưng bày hoặc cho mục đích sử dụng đặc biệt của chủ sở hữu ngôi nhà |
| kitchen gardendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với vegetable garden |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Dòng suối Kitchen Run
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Kitchen Run
Họ từ (word family)
cùng gốc KitchenNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , Grandma's !
- , Grandma's .