Dịch

Kitching

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ, biến thể của Kitchendanh từ riêngA surname, variant of Kitchen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KitchingDạng gốc (base form)
  2. KitchingsSố nhiều (plural)

AI