Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kitching
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ, biến thể của Kitchen
danh từ riêng
A surname, variant of Kitchen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kitching
Dạng gốc
(base form)
Kitching
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ