Dịch

Kitchin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ, biến thể của Kitchendanh từ riêngA surname, variant of Kitchen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KitchinDạng gốc (base form)
  2. KitchinsSố nhiều (plural)
  3. kitchinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kitchin cycledanh từChu kỳ kinh doanh ngắn khoảng 40 tháng, được cho là do sự chậm trễ trong chuyển động thông tin ảnh hưởng đến việc ra quyết định

Họ từ (word family)

cùng gốc Kitchin

AI