Kitchin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ, biến thể của Kitchendanh từ riêngA surname, variant of Kitchen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kitchin cycledanh từ | danh từ | Chu kỳ kinh doanh ngắn khoảng 40 tháng, được cho là do sự chậm trễ trong chuyển động thông tin ảnh hưởng đến việc ra quyết định |