Dịch

kitchen garden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vegetable gardendanh từSynonym of vegetable garden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kitchen gardenDạng gốc (base form)
  2. kitchen gardensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI