Jet
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thị trấn Jetdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A town in Oklahoma.
- Tên namdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JetDạng gốc (base form)
- JetsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nữ
- đếm được (countable)A female given name.
Ví dụ
- d'Eau 500 140 , .
- d'Eau world's .
- d'Eau Geneva's .