Dịch

Jet

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thị trấn Jetdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A town in Oklahoma.
  2. Tên namdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JetDạng gốc (base form)
  2. JetsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nữ
  1. đếm được (countable)A female given name.

Ví dụ

  • d'Eau 500 140 , .
  • d'Eau world's .
  • d'Eau Geneva's .

AI