Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
jet
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʝet/
Nghĩa chính
1
Máy bay phản lực
danh từ
jet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jet
Dạng gốc
(base form)
jet
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
jet lag
danh từ
danh từ
Say máy bay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
射流
shè liú
Jet (toán học)
Tiếng Anh
jet
Hạt huyền
AI
1
Máy bay phản lực
1
Máy bay phản lực
1
Máy bay phản lực