Dịch

jet

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝet/

Nghĩa chính

  1. Máy bay phản lựcdanh từjet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jetDạng gốc (base form)
  2. jetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jet lagdanh từSay máy bay

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI