Nghĩa chính
- Thứ mạnh mẽ và tập trung đến mức nó có thể cắt giống như cưa, máy cắt laser hoặc dây EDMdanh từOne so forceful and focused that it can cut much like a saw, laser cutter, or wire EDM.
- Loại đủ mạnh để dùng làm hệ thống đẩy cho tàu thủy: đồng nghĩa với máy bơm phản lựcdanh từOne forceful enough to serve as a propulsion system for watercraft: synonym of pump-jet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- water jetDạng gốc (base form)
- water jetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- d'Eau fountain's " " .