Dịch

jet boat

danh từ (noun)
US/ˈdʒɛt ˈboʊt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền chạy nhanh với động cơ phản lực nước được sử dụng chủ yếu ở vùng nước nôngdanh từA fast boat with water jet propulsion used primarily in shallow water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jet boatDạng gốc (base form)
  2. jet boatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI