Nghĩa chính
- Loại tàu thủy nhỏ có động cơ có thân phẳng và phần giữa thẳng đứng, người lái ngồi trên lưngdanh từA small motorized watercraft with a flattish hull and an upright centre, which a rider sits astride.
- Đi trên một chiếc mô tô nướcđộng từnội động từ (intransitive)To ride on a jet ski.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jet skiNguyên thể (infinitive)
- jet skisSố nhiều (plural)
- jet skiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- jet skiingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ?