Dịch

jet ski

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈdʒɛt ˈski/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại tàu thủy nhỏ có động cơ có thân phẳng và phần giữa thẳng đứng, người lái ngồi trên lưngdanh từA small motorized watercraft with a flattish hull and an upright centre, which a rider sits astride.
  2. Đi trên một chiếc mô tô nướcđộng từnội động từ (intransitive)To ride on a jet ski.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jet skiNguyên thể (infinitive)
  2. jet skisSố nhiều (plural)
  3. jet skiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. jet skiingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?

AI