Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PwC
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Initialism of PricewaterhouseCoopers.
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
PwC
PwC
er
Nhân viên hoặc đối tác của PwC, một thương hiệu dịch vụ chuyên nghiệp quốc tế
danh từ
AI
1
Initialism of PricewaterhouseCoopers
1
Initialism of PricewaterhouseCoopers
1
Initialism of PricewaterhouseCoopers