Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moto de agua
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌmoto de ˈaɡwa/
Nghĩa chính
1
Máy bay phản lực trượt tuyết
danh từ
jet ski
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jet ski
Loại tàu thủy nhỏ có động cơ có thân phẳng và phần giữa thẳng đứng, người lái ngồi trên lưng
AI
1
Máy bay phản lực trượt tuyết
1
Máy bay phản lực trượt tuyết
1
Máy bay phản lực trượt tuyết