Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
personal water craft
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɜː
s
.
n
ə
l
ˈ
w
ɔː
.
t
ə
ˈ
k
ɹ
ɑː
f
t
/
US
/ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
.
n
ə
l
ˈ
w
ɔ.
t
ə
ˈ
k
ɹ
æ
f
t
/
Nghĩa chính
1
Mô tô nước
danh từ
Synonym of jet ski.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
personal water craft
Dạng gốc
(base form)
personal water craft
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jet ski
AI
1
Mô tô nước
1
Mô tô nước
1
Mô tô nước