Dịch

azabache

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/aθaˈbat͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tia (một dạng than nhỏ, lấp lánh, thường dùng làm đồ trang sức)danh từjet (a form of compact, glistening coal, often used in jewelry)
  2. Tia (màu của than phản lực)danh từjet (the color of jet coal)
  3. Màu đen tuyền (màu rất tối)tính từof a jet color (of a very dark color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azabacheDạng gốc (base form)
  2. azabachesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI