azabache
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/aθaˈbat͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
- Tia (một dạng than nhỏ, lấp lánh, thường dùng làm đồ trang sức)danh từjet (a form of compact, glistening coal, often used in jewelry)
- Tia (màu của than phản lực)danh từjet (the color of jet coal)
- Màu đen tuyền (màu rất tối)tính từof a jet color (of a very dark color)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- azabacheDạng gốc (base form)
- azabachesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh