Jean
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from French.
- Jeandanh từ riêngAn unincorporated community in Nevada.
- Tên riêng namdanh từ riêngA male given name from French.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JeanDạng gốc (base form)
- JeansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue jeandanh từ | danh từ | Chiếc quần jean màu xanh |
| Billy Jeandanh từ riêng | danh từ riêng | Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc |
| jean jacketdanh từ | danh từ | Áo khoác bò |
| Jean-Pierredanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Pháp |
| satin jeandanh từ | danh từ | Loại hàng cotton mịn, bóng, cứng |
| Isle de Jean Charlesdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Giáo xứ Terrebonne, Louisiana, Hoa Kỳ |
| jean skirt | Chân váy bò | |
| Jean Potagedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Pickelhering |
Ví dụ
- ; . , . . .
- .
- Tom's .