Dịch

Jana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Sécdanh từ riêngA female given name from Czech.

Cụm từ (phrase)

Jana Gana Manadanh từ riêngQuốc ca của Cộng hòa Ấn Độ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng SécJana
  2. từ tiếng Hy Lạp KoineἸωάνναIōánna
  3. từ tiếng Do TháiיוֹחָנָהYôḥānāh

Cùng gốc (doublet)IvanaJaneJanisJean

AI