Jana
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng cho nữ từ tiếng Sécdanh từ riêngA female given name from Czech.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jana Gana Manadanh từ riêng | danh từ riêng | Quốc ca của Cộng hòa Ấn Độ |
Họ từ (word family)
cùng gốc JanaVí dụ
- " " Gandhi's .