Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
janapa
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Indian hemp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Indian hemp (“Crotalaria juncea”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Indian hemp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
janapa
janapa
n
Đồng nghĩa với Indian hemp
danh từ
janapa
da
Vương quốc hoặc vương quốc thời Vệ Đà ở tiểu lục địa Ấn Độ
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với Indian hemp
1
Đồng nghĩa với Indian hemp
1
Đồng nghĩa với Indian hemp