Dịch

janata

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dân chúngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The people; the populace.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiजनताjantā
  2. từ tiếng Phạnजनताjanatā

Ví dụ

  • .Đảng Bharatiya Janata là một tổ chức.
  • .Quốc Đại Ấn Độ và Đảng Bharatiya Janata là các đảng phái chính trị nổi bật nhất ở Ấn Độ.

AI