janata
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dân chúngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The people; the populace.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiजनताjantā
- từ tiếng Phạnजनताjanatā
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Đảng Bharatiya Janata là một tổ chức.
- .Quốc Đại Ấn Độ và Đảng Bharatiya Janata là các đảng phái chính trị nổi bật nhất ở Ấn Độ.