Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue jean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
u
ˈ
dʒ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Chiếc quần jean màu xanh
danh từ
A pair of blue jeans.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blue jean
Dạng gốc
(base form)
blue jean
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc quần jean màu xanh
1
Chiếc quần jean màu xanh
1
Chiếc quần jean màu xanh