Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satin jean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
t
ə
n
ˈ
dʒ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Loại hàng cotton mịn, bóng, cứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A smooth, glossy, hard-twilled form of cotton goods.
AI
1
Loại hàng cotton mịn
1
Loại hàng cotton mịn
1
Loại hàng cotton mịn