Dịch

Jeanne

danh từ riêng (proper noun)
US/dʒin/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Phápdanh từ riêngA female given name from French.

Cụm từ (phrase)

Marie Jeannedanh từChai rượu vang (thường là Bordeaux) chứa 2,25 lít chất lỏng, gấp ba lần thể tích của một chai tiêu chuẩn

Ví dụ

  • .
  • .
  • Jeann .

AI