Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jeannette
danh từ riêng
(proper noun)
/
d
͡
ʒ
ə
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A female given name from French.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Net
Ví dụ
Additional
ice
joins
the
main
glacier
from
the
south
,
avalanching
down
from
the
Jeannette
Heights
area
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Jeannette
Cùng gốc
(doublet)
Ivanka
Jan
Janelle
Janet
Janey
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp