Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tháng giêngdanh từ riêngAbbreviation of January.
- Tên nam giới gốc Hà Landanh từ riêngA male given name from Dutch.
- Tên nữ giớidanh từ riêngA female given name.
- Tên nam giớidanh từ riêngA male given name, equivalent to English John.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sure, Jancụm từ | cụm từ | Được sử dụng một cách mỉa mai để thể hiện sự bác bỏ hoặc hoài nghi liên quan đến một tuyên bố |
| not happy, Jancụm từ | cụm từ | Dùng để bày tỏ sự không hài lòng trước sự kém cỏi của người khác |
| jan ken podanh từ | danh từ | Kéo giấy đá |
| Jan Jucdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Surf Coast Shire, phía tây nam Victoria, Australia |
| Jan Mayendanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo, lãnh thổ và khu vực chưa hợp nhất của Na Uy ở Bắc Băng Dương |
| Svalbard and Jan Mayen Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Hai hòn đảo riêng biệt, phụ thuộc của Na Uy |
| Jan.danh từ riêng | danh từ riêng | Alternative form of Jan: Abbreviation of January.chưa dịch |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam giới gốc Do Thái
- A male given name from Hebrew.
Họ từ (word family)
cùng gốc JanNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng LatinhJohannes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ", ," . , " , ?" " , ," .
- 10- .
- , .