Dịch

Jan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tháng giêngdanh từ riêngAbbreviation of January.
  2. Tên nam giới gốc Hà Landanh từ riêngA male given name from Dutch.
  3. Tên nữ giớidanh từ riêngA female given name.
  4. Tên nam giớidanh từ riêngA male given name, equivalent to English John.

Cụm từ (phrase)

sure, Jancụm từĐược sử dụng một cách mỉa mai để thể hiện sự bác bỏ hoặc hoài nghi liên quan đến một tuyên bố
not happy, Jancụm từDùng để bày tỏ sự không hài lòng trước sự kém cỏi của người khác
jan ken podanh từKéo giấy đá
Jan Jucdanh từ riêngThị trấn ở Surf Coast Shire, phía tây nam Victoria, Australia
Jan Mayendanh từ riêngHòn đảo, lãnh thổ và khu vực chưa hợp nhất của Na Uy ở Bắc Băng Dương
Svalbard and Jan Mayen Islandsdanh từ riêngHai hòn đảo riêng biệt, phụ thuộc của Na Uy
Jan.danh từ riêngAlternative form of Jan: Abbreviation of January.chưa dịch

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam giới gốc Do Thái
  1. A male given name from Hebrew.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Pháp cổJehan“John”

Cùng gốc (doublet)John

danh từ riêng
  1. từ tiếng LatinhJohannes

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ", ," . , " , ?" " , ," .
  • 10- .
  • , .

AI