Dịch

Jan Mayen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hòn đảo, lãnh thổ và khu vực chưa hợp nhất của Na Uy ở Bắc Băng Dươngdanh từ riêngAn island, territory, and unincorporated area of Norway, in the Arctic Ocean.

Cụm từ (phrase)

Svalbard and Jan Mayen Islandsdanh từ riêngHai hòn đảo riêng biệt, phụ thuộc của Na Uy

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Na UyJan Mayen
  2. từ tiếng Hà LanJan Mayen

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI