Janey
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nữ Janedanh từ riêngA diminutive of the female given name Jane.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JaneyDạng gốc (base form)
- JaneysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Janey Mackthán từ | thán từ | Chúa ơi! |