Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ivanka
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Séc
danh từ riêng
A female given name from Czech.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ivanka
Ivanka
nomics
Những ý tưởng kinh tế của Ivanka Trump
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Ivana
Vanna
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Séc
Ivanka
Cùng gốc
(doublet)
Jan
Janelle
Janet
Janey
Janine
Ví dụ
If
Ivanka
weren't
my
daughter
,
perhaps
I'd
be
dating
her
.
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Séc
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Séc
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Séc