Dịch

Janelle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
  2. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JanelleDạng gốc (base form)
  2. JanellesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . . .
  • , .
  • , , 1970 , , Monae.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng

Jane-elle

Cùng gốc (doublet)IvankaJanJanetJaneyJanine

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng PhápJanelle

AI