Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
JET
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tạp chí Tiến hóa và Công nghệ
danh từ riêng
Acronym of Journal of Evolution and Technology.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
JET
off
Đi bằng máy bay tới một địa điểm
Cụm từ khác
(phrase)
jet plane
Máy bay phản lực
fighter jet
Máy bay chiến đấu
jet-black
Đen kịt, đen thui
jet fuel
Nhiên liệu phản lực
jet engine
Động cơ phản lực
water jet
Thứ mạnh mẽ và tập trung đến mức nó có thể cắt giống như cưa, máy cắt laser hoặc dây EDM
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
射流
shè liú
Jet (toán học)
Tiếng Tây Ban Nha
jet
giống đực
Máy bay phản lực
surtidor
giống đực
Tia, phun ra (chất lỏng)
azabache
giống đực
Tia (một dạng than nhỏ, lấp lánh, thường dùng làm đồ trang sức)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
JET
jet
s
Số nhiều của jet
danh từ, động từ
B1
Jet
er
Một họ
danh từ riêng
jet
ting
Việc áp dụng tia chất lỏng, đặc biệt là để xử lý vật nuôi chống lại sâu bệnh
danh từ
jet
ful
Đủ để lấp đầy một chiếc máy bay phản lực
danh từ
Xem thêm 2 từ
Ví dụ
You
don't
need
to
know
Japanese
to
apply
for
the
JET
program
.
AI
1
Tạp chí Tiến hóa và Công nghệ
1
Tạp chí Tiến hóa và Công nghệ
1
Tạp chí Tiến hóa và Công nghệ