Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Một họ địa hình tiếng Anh từ tiếng Trung Anh cho một người sống bên cạnh một ngọn đồi nhỏ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English topographic surname from Middle English for someone who lived by a small hill.
- Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở quận Nam Norfolk, Norfolk, Anh (OS lưới ref TM2799)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small village and civil parish (without a council) in South Norfolk district, Norfolk, England (OS grid ref TM2799).
- Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Hambleton (OS lưới ref SE3580)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small village and civil parish (without a council) in North Yorkshire, England, previously in Hambleton district (OS grid ref SE3580).
- Khu định cư rải rác ở Caithness, khu vực hội đồng Highland, Scotland (lưới hệ điều hành ND3061)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A scattered settlement in Caithness, Highland council area, Scotland (OS grid ref ND3061).
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HoweDạng gốc (base form)
- HowesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elf howedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fairy hill |
| Howe trussdanh từ | danh từ | Cầu giàn bao gồm các dây cung, các thanh dọc và các thanh chéo có các thành phần dọc chịu lực căng và các thành phần chéo chịu nén |
| Howe Sounddanh từ riêng | danh từ riêng | Âm thanh gần như hình tam giác, bao gồm ít nhất bốn hòn đảo, ngoài khơi eo biển Georgia ở British Columbia, Canada |
| Howe Bridgedanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô phía nam của Atherton, Metropolitan Borough of Wigan, Greater Manchester, Anh (OS lưới ref SD6602) |
| Lord Howe Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo chưa hợp nhất ở biển Tasman giữa Australia và New Zealand, thuộc New South Wales |
| Lord Howe Island stick insectdanh từ | danh từ | Dryococelus australis, một loài côn trùng hình que lớn |
| Jacky Howedanh từ | danh từ | Loại áo không tay màu xanh được mặc bởi những người xén lông cừu và những người lao động |
| Gordie Howe hat trickdanh từ | danh từ | Ba lần đạt được một bàn thắng, một pha kiến tạo và tham gia chiến đấu trong một trận đấu |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Butte
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Butte, IdahoAn unincorporated community in Butte County, Idaho.
Họ từ (word family)
cùng gốc HoweNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihoʒe“steep ridge”
- từ tiếng Anh cổhoh“hock, heel”
- từ tiếng Bắc Âu cổhaugr“hill”
Ví dụ
- 3- .