Dịch

Gordie Howe hat trick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ba lần đạt được một bàn thắng, một pha kiến tạo và tham gia chiến đấu trong một trận đấudanh từThe triple achievement of a goal, an assist for a goal, and participation in a fight, within a single game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Gordie Howe hat trickDạng gốc (base form)
  2. Gordie Howe hat tricksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Gordie Howehat trick

Ví dụ

  • . . . . . . . . , , , Lucic.
  • " ," Severyn . . . " . , , ."

AI