Gordie Howe hat trick
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ba lần đạt được một bàn thắng, một pha kiến tạo và tham gia chiến đấu trong một trận đấudanh từThe triple achievement of a goal, an assist for a goal, and participation in a fight, within a single game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Gordie Howe hat trickDạng gốc (base form)
- Gordie Howe hat tricksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Gordie Howehat trick
Ví dụ
- . . . . . . . . , , , Lucic.
- " ," Severyn . . . " . , , ."